gián quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan giữ việc can ngăn vua, trong thời phong kiến: "gián quan" là một chức quan trong triều đình phong kiến, có nhiệm vụ chính là can gián, khuyên răn nhà vua khi thấy những hành động, quyết định sai trái hoặc không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chức vụ gián quan đòi hỏi người giữ phải có lòng can đảm và sự trung thực. (Chức vụ gián quan đòi hỏi người giữ phải có lòng can đảm và sự trung thực.)
- Trong lịch sử, nhiều vị gián quan đã dâng sớ can ngăn vua vì lợi ích của quốc gia. (Trong lịch sử, nhiều vị gián quan đã dâng sớ can ngăn vua vì lợi ích của quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm gián quan": giữ chức vụ gián quan.
- Ông ấy từng làm gián quan dưới triều vua Lê Thánh Tông. (Ông ấy từng làm gián quan dưới triều vua Lê Thánh Tông.)
"Tấm lòng gián quan": tấm lòng trung trực, dám nói thẳng, can ngăn vì việc lớn.
- Dù không còn tại chức, ông vẫn giữ tấm lòng gián quan, luôn lo nghĩ cho dân cho nước. (Dù không còn tại chức, ông vẫn giữ tấm lòng gián quan, luôn lo nghĩ cho dân cho nước.)
Biến thể và từ gần giống
Gián nghị (danh từ): chức quan có nhiệm vụ tương tự "gián quan", tham gia bàn luận và can gián.
- Ông được bổ nhiệm vào chức gián nghị. (Ông được bổ nhiệm vào chức gián nghị.)
Ngự sử (danh từ): một chức quan trong cơ quan Ngự sử đài, cũng có chức năng giám sát, can gián.
- Ngự sử đài là nơi tập trung các quan lại có nhiệm vụ can gián. (Ngự sử đài là nơi tập trung các quan lại có nhiệm vụ can gián.)
Từ đồng nghĩa
- Quan can gián: quan có nhiệm vụ can gián.
- Quan ngôn quan: quan chuyên lo việc nói (khuyên răn).
Các cụm từ liên quan
Can gián: (động từ) khuyên ngăn, góp ý để sửa chữa sai lầm (thường dùng cho bề trên).
- Ông ấy dũng cảm can gián nhà vua. (Ông ấy dũng cảm can gián nhà vua.)
Dâng sớ can gián: (cụm động từ) dâng tờ sớ lên vua để trình bày ý kiến can ngăn.
- Vị gián quan đã dâng sớ can gián ba lần về việc này. (Vị gián quan đã dâng sớ can gián ba lần về việc này.)
Thành ngữ liên quan
- "Gián quan nan vi": chức gián quan khó làm, ý nói công việc can gián vua là việc khó khăn, dễ gặp nguy hiểm.
- Câu nói "gián quan nan vi" phản ánh sự nguy hiểm của chức vụ này. (Câu nói "gián quan nan vi" phản ánh sự nguy hiểm của chức vụ này.)
- Quan giữ việc can ngăn vua, trong thời phong kiến.